ù lì

ù lì

Một con ốc sên ù lì bò trên chiếc lá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chậm chạp, đần độn, thiếu linh hoạt: "ù " mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người (hoặc đôi khi động vật) phản ứng chậm, khó tiếp thu, hoặc tỏ ra trơ , không chịu thay đổi hoặc không nhạy bén trong suy nghĩ hành động.
    • Cứng nhắc, bảo thủ: Trong một số ngữ cảnh, "ù " còn chỉ sự cố chấp, không chịu tiếp nhận cái mới hoặc không linh hoạt trong giao tiếp nhận thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ấy học hành ù quá, dạy mãi không vào. (Cậu ấy tiếp thu kiến thức rất chậm chạp, dạy nhiều lần cũng không hiểu.)
    • Con chó này ù , nằm cả ngày không chịu chạy nhảy. (Con chó này tính cách trơ , suốt ngày chỉ nằm, không hoạt động.)
    • Đừng ù như thế, hãy cởi mở hơn với ý kiến của người khác. (Đừng cứng nhắc bảo thủ như vậy, hãy lắng nghe người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • như trâu": thành ngữ so sánh, chỉ sự chậm chạp, nặng nề khó dạy bảo, giống như con trâu.

    • Thằng ấy ù như trâu, nói cũng không nghe. (Người đó rất chậm chạp bảo thủ, không chịu tiếp thu lời khuyên.)
  • "tính ù ": nét tính cách cố hữu của một người, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Tính ù của anh ta khiến đồng nghiệp khó chịu. (Nét tính cách chậm chạp bảo thủ của anh ta gây khó chịu cho người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): trơ ra, không chịu thay đổi, hoặc cứng đầu.

    • Thằng lắm, mắng mãi không sợ. (Đứa bé rất cứng đầu, bị mắng nhiều lần cũng không sợ.)
  • Chậm chạp (tính từ): di chuyển hoặc phản ứng với tốc độ thấpgần nghĩa với" nhưng không nhấn mạnh sự bảo thủ.

    • Anh ấy đi đứng chậm chạp. (Anh ấy di chuyển rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đần độn: thiếu thông minh, chậm hiểu.
  • Trì trệ: chậm chạp, không tiến triển.
  • Cứng đầu: bảo thủ, không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Ù bất động: trạng thái hoàn toàn trơ , không phản ứng hoặc chuyển động.
    • Suốt buổi họp, anh ta ngồi ù bất động, không nói một câu. (Trong suốt cuộc họp, anh ta ngồi trơ ra, không bất kỳ phản ứng hay lời nói nào.)