ù lì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm chạp, đần độn, thiếu linh hoạt: "ù lì" mô tả trạng thái hoặc tính cách của một người (hoặc đôi khi là động vật) có phản ứng chậm, khó tiếp thu, hoặc tỏ ra trơ lì, không chịu thay đổi hoặc không nhạy bén trong suy nghĩ và hành động.
- Cứng nhắc, bảo thủ: Trong một số ngữ cảnh, "ù lì" còn chỉ sự cố chấp, không chịu tiếp nhận cái mới hoặc không linh hoạt trong giao tiếp và nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ấy học hành ù lì quá, dạy mãi không vào. (Cậu bé ấy tiếp thu kiến thức rất chậm chạp, dạy nhiều lần cũng không hiểu.)
- Con chó này ù lì, nằm cả ngày không chịu chạy nhảy. (Con chó này có tính cách trơ lì, suốt ngày chỉ nằm, không hoạt động.)
- Đừng có ù lì như thế, hãy cởi mở hơn với ý kiến của người khác. (Đừng có cứng nhắc và bảo thủ như vậy, hãy lắng nghe người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ù lì như trâu": thành ngữ so sánh, chỉ sự chậm chạp, nặng nề và khó dạy bảo, giống như con trâu.
- Thằng ấy ù lì như trâu, nói gì cũng không nghe. (Người đó rất chậm chạp và bảo thủ, không chịu tiếp thu lời khuyên.)
"tính ù lì": nét tính cách cố hữu của một người, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Tính ù lì của anh ta khiến đồng nghiệp khó chịu. (Nét tính cách chậm chạp và bảo thủ của anh ta gây khó chịu cho người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Lì (tính từ): trơ ra, không chịu thay đổi, hoặc cứng đầu.
- Thằng bé lì lắm, mắng mãi không sợ. (Đứa bé rất cứng đầu, bị mắng nhiều lần cũng không sợ.)
Chậm chạp (tính từ): di chuyển hoặc phản ứng với tốc độ thấp — gần nghĩa với "ù lì" nhưng không nhấn mạnh sự bảo thủ.
- Anh ấy đi đứng chậm chạp. (Anh ấy di chuyển rất chậm.)
Từ đồng nghĩa
- Đần độn: thiếu thông minh, chậm hiểu.
- Trì trệ: chậm chạp, không tiến triển.
- Cứng đầu: bảo thủ, không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
- Ù lì bất động: trạng thái hoàn toàn trơ lì, không có phản ứng hoặc chuyển động.
- Suốt buổi họp, anh ta ngồi ù lì bất động, không nói một câu. (Trong suốt cuộc họp, anh ta ngồi trơ ra, không có bất kỳ phản ứng hay lời nói nào.)